Differenzbereinigung
Nghĩa tiếng Việt: bù trừ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Differenzbereinigung
Số nhiều: die differenzbereinigungen
Ví dụ
- Nach langer Diskussion gelang den beiden Parteien die Differenzbereinigung. — Sau cuộc thảo luận dài, hai bên đã đạt được việc giải quyết các bất đồng.
Nghĩa khác
- điều chỉnh sai khác
- xử lý chênh lệch
- điều chỉnh chênh lệch
- bù trừ chênh lệch
- khấu trừ chênh lệch