Dienstleistungsnetz
Nghĩa tiếng Việt: mạng lưới dịch vụ
Nghe phát âm Dienstleistungsnetz
danh từ · trình độ C1
Giống: das Dienstleistungsnetz
Số nhiều: die dienstleistungsnetze
Ví dụ
- Das Unternehmen erweitert sein weltweites Dienstleistungsnetz kontinuierlich für besseren Kundenservice. — Công ty liên tục mở rộng mạng lưới dịch vụ toàn cầu để phục vụ khách hàng tốt hơn.
Nghĩa khác
- hệ thống dịch vụ
- mạng lưới cung ứng dịch vụ
- mạng lưới cung cấp dịch vụ
- mạng lưới dịch vụ khách hàng