die Periodische Wartung / die Zeitbasierte Wartung (TBM) / die Festzeitwartung (TBM) / die Feste Zeit
Nghĩa tiếng Việt: Bảo trì định kỳ / bảo trì theo thời gian / bảo trì theo chu kỳ cố định
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Die periodische Wartung ist für die Maschine wichtig. — Bảo trì định kỳ rất quan trọng đối với máy móc.
- Wir führen die periodische Wartung alle sechs Monate durch. — Chúng tôi thực hiện bảo trì định kỳ sáu tháng một lần.