die Lebensmittelableitung
Nghĩa tiếng Việt: dẫn xuất thực phẩm
Phát âm (IPA): [ˈleːbəˌnsmɪtəˌlablaɪ̯ˌtʊŋ]
Nghe phát âm die Lebensmittelableitung
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die Lebensmittelableitung zur Vermeidung von Verschwendung wird nun gefördert. — Việc điều chuyển thực phẩm nhằm tránh lãng phí hiện đang được đẩy mạnh.