die Lebensableitung
Nghĩa tiếng Việt: suy diễn cuộc sống
Phát âm (IPA): [ˈleːbəˌnzablaɪ̯ˌtʊŋ]
Nghe phát âm die Lebensableitung
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Das Kloster bot vielen Menschen einen Ort für die Lebensableitung. — Tu viện đã cung cấp cho nhiều người một nơi chốn để rời xa đời sống thế tục.