dichtbebaut
Nghĩa tiếng Việt: xây dựng dày đặc
Phát âm (IPA): [ˈdɪçtbəˌbaʊ̯t]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | dichtbebauter | dichtbebaute |
| Akkusativ | dichtbebauten | dichtbebaute |
| Dativ | dichtbebautem | dichtbebauten |
| Genitiv | dichtbebauten | dichtbebauter |
Ví dụ
- „Am 2. September 1666 brach beim Hofbäcker in der Pudding Lane, mitten in der dichtbebauten Innenstand Londons, ein Feuer aus.“ — „Vào ngày 2 tháng 9 năm 1666, một trận hỏa hoạn đã bùng phát tại tiệm bánh hoàng gia ở Pudding Lane, ngay giữa trung tâm thành phố London đông đúc nhà cửa.“