diatopisch
Nghĩa tiếng Việt: khác biệt vùng miền
Phát âm (IPA): [diaˈtoːpɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | diatopischer | diatopische |
| Akkusativ | diatopischen | diatopische |
| Dativ | diatopischem | diatopischen |
| Genitiv | diatopischen | diatopischer |
Ví dụ
- Die Dialektologie (Mundartenkunde) untersucht die sprachlichen Varietäten unter dem diatopischen Gesichtspunkt. — Phương ngữ học nghiên cứu các biến thể ngôn ngữ dưới góc độ không gian địa lý.
- Die diatopische Verteilung der Dialekte ist ein Thema der Dialektologie. — Sự phân bố theo không gian địa lý của các phương ngữ là một chủ đề của phương ngữ học.
- Dialektologische […] Forschungsrichtung, die die räumliche Verbreitung der Dialekte zum Gegenstand hat, also im Unterschied zur diastratischen und diaphasischen die diatopischen Komponenten. — Hướng nghiên cứu […] phương ngữ học lấy sự phân bố không gian của các phương ngữ làm đối tượng nghiên cứu, tức là tập trung vào các yếu tố địa lý, khác với các yếu tố xã hội và phong cách.
Nghĩa khác
- theo vùng
- vùng miền
- theo địa lý
- phân bố theo vùng
- địa phương