Diasystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống phương ngữ
Phát âm (IPA): [ˈdiazʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Diasystem
Số nhiều: die Diasysteme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diasystem | Diasysteme |
| Akkusativ | Diasystem | Diasysteme |
| Dativ | Diasystem | Diasystemen |
| Genitiv | Diasystems | Diasysteme |
Ví dụ
- Die Sprache ist kein homogenes Gebilde, sondern ein Diasystem. — Ngôn ngữ không phải là một cấu trúc đồng nhất, mà là một hệ thống biến thể ngôn ngữ (Diasystem).
- Man klassifiziert sie außerdem nach den Charakteristika: regionale Begrenztheit, gruppenspezifische und situationsspezifische Verwendung als diatopisch, diastratisch und diaphasisch bedingte Diasysteme und unterscheidet entsprechend Dialekt, Gruppensprache und Sprachstil. — Người ta còn phân loại chúng theo các đặc điểm: giới hạn vùng miền, cách dùng theo nhóm và theo tình huống thành các hệ thống biến thể theo không gian, theo tầng lớp và theo phong cách, đồng thời phân biệt tương ứng giữa phương ngữ, tiếng lóng/ngôn ngữ nhóm và phong cách ngôn ngữ.
- Diese Veränderungen sowie die Kompliziertheit des Gegenstandes haben zu verschiedenen Modellen der Gliederung des Diasystems der deutschen Sprache geführt. — Những thay đổi này cũng như tính phức tạp của đối tượng đã dẫn đến các mô hình phân chia khác nhau về hệ thống biến thể (Diasystem) của tiếng Đức.
Nghĩa khác
- Sprache wird als Diasystem (System von Systemen) aufgefasst, das heißt ein System, das diachrone, diastratische und diatopische Varietäten aufweist. ("diachron": "in verschiedenen Zeitpunkten"; "diastratisch": in verschiedenen sozialen Schichten"; "diatop": "in verschiedenen Regionen")