diastratisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tầng lớp xã hội
Phát âm (IPA): [diaˈstʁaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | diastratischer | diastratische |
| Akkusativ | diastratischen | diastratische |
| Dativ | diastratischem | diastratischen |
| Genitiv | diastratischen | diastratischer |
Ví dụ
- Die Soziolinguistik untersucht die sprachlichen Varietäten unter dem diastratischen Gesichtspunkt. — Ngôn ngữ học xã hội nghiên cứu các biến thể ngôn ngữ dưới góc độ tầng lớp xã hội.
- Die diastratische Verteilung der Soziolekte ist ein Thema der Soziolinguistik. — Sự phân bố theo tầng lớp xã hội của các biến thể xã hội (sociolect) là một chủ đề của ngôn ngữ học xã hội.
- Eine diastratische Untersuchung kann zum Beispiel dem Sprachgebrauch der verschiedenen sozialen Schichten in einer Stadt gelten. — Một nghiên cứu về phương diện tầng lớp xã hội chẳng hạn có thể tập trung vào cách sử dụng ngôn ngữ của các tầng lớp xã hội khác nhau trong một thành phố.
Nghĩa khác
- auf die soziale Schichtung der Sprecher einer Sprache bezogen