diaphasisch
Nghĩa tiếng Việt: theo pha
Phát âm (IPA): [diaˈfaːzɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | diaphasischer | diaphasische |
| Akkusativ | diaphasischen | diaphasische |
| Dativ | diaphasischem | diaphasischen |
| Genitiv | diaphasischen | diaphasischer |
Ví dụ
- Es gibt einen diaphasischen Unterschied zwischen Umgangssprache und Fachsprachen. — Có sự khác biệt theo ngữ cảnh sử dụng (diaphasic) giữa khẩu ngữ và ngôn ngữ chuyên ngành.
Nghĩa khác
- pha
- thay đổi pha
- diaphasisch
- điệp pha
- điệp pha sinh lý