Diamantenschürfer
Nghĩa tiếng Việt: người đào kim cương
Phát âm (IPA): [diaˈmantn̩ˌʃʏʁfɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Diamantenschürfer
Số nhiều: die Diamantenschürfer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diamantenschürfer | Diamantenschürfer |
| Akkusativ | Diamantenschürfer | Diamantenschürfer |
| Dativ | Diamantenschürfer | Diamantenschürfern |
| Genitiv | Diamantenschürfers | Diamantenschürfer |
Ví dụ
- „1867 wurden in einer abgelegenen Region nördlich der Kapkolonie reichhaltige Diamantenvorkommen entdeckt, die rasch Diamantenschürfer, Glücksritter und Spekulanten aus der ganzen westlichen Welt anlockten.“ — „Năm 1867, những mỏ kim cương phong phú được phát hiện ở một vùng hẻo lánh phía bắc Thuộc địa Cape, nhanh chóng thu hút những người đào kim cương, kẻ phiêu lưu tìm vận may và giới đầu cơ từ khắp thế giới phương Tây.“