Dialoggelegenheit
Nghĩa tiếng Việt: cơ hội đối thoại
Nghe phát âm Dialoggelegenheit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Dialoggelegenheit
Số nhiều: die dialoggelegenheiten
Ví dụ
- Die Konferenz bot eine gute Dialoggelegenheit für Politiker und Bürger. — Hội nghị đã mang lại một cơ hội đối thoại tốt đẹp cho các chính trị gia và người dân.
Nghĩa khác
- dịp trao đổi
- lời mời đối thoại
- dịp đối thoại
- khả năng đối thoại
- diễn đàn đối thoại