Dialers
Nghĩa tiếng Việt: máy quay số
Phát âm (IPA): [ˈdaɪ̯əlɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Dialers
Ví dụ
- Die Installation des Dialers verursachte sehr hohe Telefonkosten. — Việc cài đặt phần mềm quay số tự động đã gây ra chi phí điện thoại rất cao.
Nghĩa khác
- thiết bị quay số
- bộ quay số
- phần mềm quay số
- chương trình quay số
- quay số