Dialektgliederung
Nghĩa tiếng Việt: phân loại phương ngữ
Phát âm (IPA): [diaˈlɛktˌɡliːdəʁʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Dialektgliederung
Số nhiều: die Dialektgliederungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dialektgliederung | Dialektgliederungen |
| Akkusativ | Dialektgliederung | Dialektgliederungen |
| Dativ | Dialektgliederung | Dialektgliederungen |
| Genitiv | Dialektgliederung | Dialektgliederungen |
Ví dụ
- „Obwohl hinsichtlich der gesamtbairischen Dialektgliederung anhand der Lautverhältnisse immer wieder die Süd-Nord-Lagerung der Großregionen betont wird, gibt es gerade in Österreich auch eine West-Ost-Gliederung.“ — „Mặc dù việc phân chia phương ngữ Bayern nói chung dựa trên các mối quan hệ ngữ âm luôn nhấn mạnh sự phân bổ Nam-Bắc của các vùng lớn, nhưng riêng ở Áo cũng có sự phân chia Tây-Đông.“
- „Horizontale Dialektgliederung erfolgt aufgrund distinktiver sprachlicher (phonologischer, morphologischer) Merkmale“ — „Sự phân chia phương ngữ theo chiều ngang dựa trên các đặc điểm ngôn ngữ phân biệt (ngữ âm, hình thái học)“
Nghĩa khác
- phân loại tiếng địa phương
- phân loại thổ ngữ
- sự phân loại phương ngữ
- cấu trúc phương ngữ
- phân chia phương ngữ