Dialektgebietes
Nghĩa tiếng Việt: khu vực phương ngữ
Phát âm (IPA): [diaˈlɛktɡəˌbiːtəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Dialektgebietes
Ví dụ
- Die Grenzen dieses Dialektgebietes haben sich im Laufe der Zeit verändert. — Ranh giới của vùng phương ngữ này đã thay đổi theo thời gian.
Nghĩa khác
- vùng phương ngữ
- lãnh thổ phương ngữ
- miền phương ngữ
- khu vực tiếng địa phương