Dialektgebiete
Nghĩa tiếng Việt: vùng phương ngữ
Phát âm (IPA): [diaˈlɛktɡəˌbiːtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Dialektgebiete
Ví dụ
- Deutschland ist in viele verschiedene Dialektgebiete unterteilt. — Nước Đức được chia thành nhiều vùng phương ngữ khác nhau.
Nghĩa khác
- khu vực phương ngữ
- miền phương ngữ
- lãnh thổ phương ngữ
- khu vực dialekt