Diakritikon
Nghĩa tiếng Việt: dấu phụ
Phát âm (IPA): [diaˈkʁiːtɪkɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Diakritikon
Số nhiều: die Diakritika
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diakritikon | Diakritika |
| Akkusativ | Diakritikon | Diakritika |
| Dativ | Diakritikon | Diakritika |
| Genitiv | Diakritikons | Diakritika |
Ví dụ
- Die Cedille ist ein Diakritikon im Französischen, um eine bestimmte Lautqualität anzuzeigen. — Cedille là một dấu phụ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một đặc tính âm thanh nhất định.
- Darüber hinaus wird (b) das Zeicheninventar dadurch gering gehalten, daß einige Silbenzeichen in verkleinerter Form auch als Diakritika verwendet werden. — Ngoài ra, (b) kho ký hiệu được giữ ở mức ít nhờ việc một số ký hiệu âm tiết ở dạng thu nhỏ cũng được dùng như các dấu phụ.
- Insgesamt existieren circa 25 solcher Diakritika. — Tổng cộng có khoảng 25 dấu phụ như vậy.
Nghĩa khác
- zusätzliches Zeichen zu den Buchstaben eines Schriftsystems, um unterschiedliche Dinge wie Akzent oder die genaue Aussprache anzuzeigen