Diätdrink
Nghĩa tiếng Việt: đồ uống ăn kiêng
Phát âm (IPA): [diˈɛːtˌdʁɪŋk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Diätdrink
Số nhiều: die Diätdrinks
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diätdrink | Diätdrinks |
| Akkusativ | Diätdrink | Diätdrinks |
| Dativ | Diätdrink | Diätdrinks |
| Genitiv | Diätdrinks | Diätdrinks |
Ví dụ
- „Wer abnehmen möchte, treibt häufig Sport und greift auch gerne einmal zu Diätdrinks.“ — “Những ai muốn giảm cân thường tập thể dục và cũng hay tìm đến các loại thức uống ăn kiêng.”
- Sie hat mit Diätdrinks vier Kilo in einem Monat abgenommen. — Cô ấy đã giảm được bốn cân trong một tháng nhờ các thức uống ăn kiêng.
- Dieser Diätdrink schmeckt nach Schokolade, hat aber wenig Kalorien. — Thức uống ăn kiêng này có vị sô-cô-la nhưng lại chứa ít calo.