Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

diachronisch

Nghĩa tiếng Việt: lịch đại

Phát âm (IPA): [diaˈkʁoːnɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativdiachronischerdiachronische
Akkusativdiachronischendiachronische
Dativdiachronischemdiachronischen
Genitivdiachronischendiachronischer

Ví dụ

Nghĩa khác