diachronisch
Nghĩa tiếng Việt: lịch đại
Phát âm (IPA): [diaˈkʁoːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | diachronischer | diachronische |
| Akkusativ | diachronischen | diachronische |
| Dativ | diachronischem | diachronischen |
| Genitiv | diachronischen | diachronischer |
Ví dụ
- Außer in der graphischen Gestalt ihrer Elemente unterscheiden sich die beiden Systeme: diachronisch durch ihre Entstehung und synchronisch durch die Funktionen, die sie in schriftlichen Texten haben. — Ngoài hình thức đồ họa của các yếu tố, hai hệ thống này còn khác nhau: về mặt lịch đại qua nguồn gốc hình thành, và về mặt đồng đại qua các chức năng của chúng trong văn bản viết.
- Auch die dynamisch-geschichtliche Sprachentwicklung, die diachronische Achse, ist zu berücksichtigen. — Cũng cần phải tính đến sự phát triển ngôn ngữ mang tính lịch sử - vận động, tức trục lịch đại.
- Onomasiologie und Semasiologie untersuchen die lexikalischen Einheiten und Beziehungen sowohl unter synchronischem als auch unter diachronischem Aspekt, also sowohl den Zustand als auch die Veränderungen des Systems der Benennungen und der Wortbedeutungen. — Bộ môn danh xưng học và bộ môn ngữ nghĩa học nghiên cứu các đơn vị và mối quan hệ từ vựng trên cả phương diện đồng đại lẫn lịch đại, tức là cả trạng thái lẫn sự biến đổi của hệ thống định danh và nghĩa của từ.
Nghĩa khác
- die Sprachgeschichte (Diachronie) betreffend
- geschichtlich, historisch dokumentiert