Diabolie
Nghĩa tiếng Việt: sự quỷ quyệt
Phát âm (IPA): [ˌdiaboˈliː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Diabolie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Diabolie | |
| Akkusativ | Diabolie | |
| Dativ | Diabolie | |
| Genitiv | Diabolie |
Ví dụ
- Man konnte die Diabolie in ihren Augen sehen. — Người ta có thể nhìn thấy sự độc ác/nham hiểm trong mắt cô ấy.
Nghĩa khác
- satanisches, teuflisches Naturell, gehässiger Charakter, diabolisches Verhalten