dezimierend
Nghĩa tiếng Việt: làm suy yếu
Phát âm (IPA): [det͡siˈmiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Krankheit hatte eine dezimierende Wirkung auf die Population. — Căn bệnh đã có tác động làm suy giảm nghiêm trọng quần thể.
Nghĩa khác
- làm giảm
- tàn phá
- thiệt hại nặng nề
- gây tổn thất lớn
- gây thiệt hại