Dezimalentwicklungen
Nghĩa tiếng Việt: phát triển thập phân
Phát âm (IPA): [det͡siˈmaːlʔɛntˌvɪklʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Dezimalentwicklungen
Ví dụ
- In der Mathematikstunde berechnen die Schüler verschiedene periodische Dezimalentwicklungen. — Trong giờ toán, các học sinh tính toán các khai triển thập phân tuần hoàn khác nhau.
Nghĩa khác
- biểu diễn thập phân
- chuỗi thập phân
- dãy số thập phân
- sự phát triển thập phân