Devolutiveffekt
Nghĩa tiếng Việt: hiệu ứng thoái lui
danh từ · trình độ C1
Giống: der Devolutiveffekt
Số nhiều: die devolutiveffekte
Ví dụ
- Was besagt der Devolutiveffekt bei der Erhebung eines Widerspruchs? — Hiệu ứng phục hồi này có ý nghĩa gì trong quá trình nộp đơn khiếu nại?
Nghĩa khác
- hiệu ứng thụt lùi
- hiệu ứng giảm dần
- hiệu ứng chuyển giao
- hiệu ứng chuyển nhượng
- Hiệu ứng biến đổi