Deutschstudierender
Nghĩa tiếng Việt: sinh viên tiếng Đức
Phát âm (IPA): [ˈdɔɪ̯t͡ʃʃtuˌdiːʁəndɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Deutschstudierender
Số nhiều: die Deutschstudierende
Ví dụ
- „Beachtung verdient, dass der Anteil der Deutschstudierenden auf Anfängerniveau in den letzten Jahren gestiegen ist.“ — „Điều đáng chú ý là tỷ lệ sinh viên học tiếng Đức ở trình độ sơ cấp đã tăng lên trong những năm gần đây.“
- „40 Deutschabteilungen in China hatten ihre je zweiköpfigen Mannschaften nach Beijing geschickt, um an dem fünften Nationalen Debattierwettbewerb für Deutschstudierende teilzunehmen“ — „40 khoa tiếng Đức ở Trung Quốc đã cử mỗi đội hai người tới Bắc Kinh để tham gia Cuộc thi Tranh biện Tiếng Đức Toàn quốc lần thứ năm.“
- „Die fachspezifischen Übungen für Deutschstudierende (Haupt- und Leitfach Deutsch, alte Studienordnung) greifen jene Anforderungen auf, die zusätzlich an Lehrende des Faches Deutsch gestellt werden;…“ — „Các bài tập chuyên ngành dành cho sinh viên ngành tiếng Đức (chuyên ngành chính và định hướng tiếng Đức, theo quy chế đào tạo cũ) đề cập đến những yêu cầu bổ sung đặt ra cho giáo viên dạy môn tiếng Đức;…“