Deutschsprachigkeit
Nghĩa tiếng Việt: tình trạng nói tiếng Đức
Nghe phát âm Deutschsprachigkeit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Deutschsprachigkeit
Số nhiều: die deutschsprachigkeiten
Ví dụ
- Die Deutschsprachigkeit der Region prägt die Kultur und das Schulsystem bis heute. — Tính chất nói tiếng Đức của khu vực này định hình văn hóa và hệ thống giáo dục cho đến ngày nay.
Nghĩa khác
- sự thông thạo tiếng Đức
- khả năng nói tiếng Đức
- việc sử dụng tiếng Đức
- sự nói tiếng Đức
- tiếng Đức