Detailregelung
Nghĩa tiếng Việt: quy định chi tiết
danh từ · trình độ C1
Giống: die Detailregelung
Số nhiều: die detailregelungen
Ví dụ
- Es muss darauf hingewiesen werden, dass technische Detailregelungen sehr oft nicht unpolitische Regelungen sind. — Cần lưu ý rằng những quy định chi tiết về mặt kỹ thuật thường không phải là những quy định không mang tính chất chính trị.
Nghĩa khác
- điều khoản chi tiết
- quy tắc chi tiết
- biện pháp chi tiết