Detailprojektierung
Nghĩa tiếng Việt: chi tiết hóa
Nghe phát âm Detailprojektierung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Detailprojektierung
Số nhiều: die detailprojektierungen
Ví dụ
- Vor dem Baubeginn ist eine sorgfältige Detailprojektierung der gesamten Anlage erforderlich. — Trước khi khởi công xây dựng, cần phải lập dự án chi tiết cẩn thận cho toàn bộ công trình.
Nghĩa khác
- dự án chi tiết
- lập kế hoạch chi tiết
- thiết kế chi tiết
- bản vẽ chi tiết
- quy hoạch chi tiết