despektierend
Nghĩa tiếng Việt: khinh miệt
Phát âm (IPA): [dɛspɛkˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er machte eine despektierende Bemerkung über die Arbeit seiner Kollegen. — Anh ấy đã đưa ra một lời nhận xét thiếu tôn trọng về công việc của các đồng nghiệp.
Nghĩa khác
- coi thường
- miệt thị
- hạ thấp
- một cách khinh miệt
- một cách coi thường