Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Desmosomen

Nghĩa tiếng Việt: hợp chất

Phát âm (IPA): [dɛsmoˈzoːmən]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Desmosomen

Số nhiều: die Desmosomen

Ví dụ

Nghĩa khác