derogierend
Nghĩa tiếng Việt: xúc phạm
Phát âm (IPA): [deʁoˈɡiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er benutzte eine derogierende Bemerkung über seine Kollegen. — Anh ấy đã sử dụng một lời nhận xét mang tính xúc phạm, hạ thấp các đồng nghiệp của mình.
Nghĩa khác
- hạ thấp
- khinh miệt
- mang tính hạ thấp
- mang tính miệt thị
- một cách hạ thấp