deriviert
Nghĩa tiếng Việt: xuất phát từ
Phát âm (IPA): [deʁiˈviːɐ̯t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- „Eine perfekte Menge ist eine Menge, die mit ihrer derivierten Menge übereinstimmt.“ — „Một tập hợp hoàn hảo là tập hợp trùng với tập dẫn xuất của chính nó.“
- „1967 gehörte [Michel André] zu den Begründern der Theorie nichtabelscher derivierter Funktoren (gleichzeitig mit Daniel Quillen, Jonathan Beck).“ — „Năm 1967, [Michel André] là một trong những người sáng lập lý thuyết về các hàm tử dẫn xuất không Abel (cùng thời với Daniel Quillen, Jonathan Beck).“
- „Dieser Funktor ist übrigens ein derivierter Funktor des Funktor lim im Sinne der homologischen Algebra; das benutzen wir aber nicht explizit.“ — „Nhân tiện, hàm tử này là một hàm tử dẫn xuất của hàm tử lim theo nghĩa của đại số đồng điều; nhưng chúng ta không sử dụng điều đó một cách tường minh.“
Nghĩa khác
- bắt nguồn từ
- có nguồn gốc từ
- phái sinh
- có nguồn gốc
- bắt nguồn