der Fachmann / die Fachfrau
Nghĩa tiếng Việt: chuyên gia
Nghe phát âm der Fachmann / die Fachfrau
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Unternehmen sucht erfahrene Fachleute für die neue Abteilung. — Công ty đang tìm kiếm những chuyên gia có kinh nghiệm cho bộ phận mới.