Der/dieAngehörige
Nghĩa tiếng Việt: Họ hàng/ người thân (nam/ nữ)
Phát âm (IPA): [dɛʁ diː ˈanɡəˌhøːʁɪɡə]
Nghe phát âm Der/dieAngehörige
danh từ · trình độ A2
Giống: der Der/dieAngehörige
Số nhiều: die Angehörigen
Ví dụ
- Die Angehörigen wurden sofort informiert. — Người thân đã được thông báo ngay lập tức.
- Er ist ein Angehöriger der Universität. — Anh ấy là một thành viên của trường đại học.
Nghĩa khác
- người thân
- thành viên
- thân nhân
- gia quyến