Der/die Probande
Nghĩa tiếng Việt: người tham gia thử nghiệm
danh từ · trình độ C1
Giống: der Der/die Probande
Số nhiều: die Probanden
Ví dụ
- Die Probanden müssen ein Medikament testen. — Những người tham gia thử nghiệm phải thử một loại thuốc.
- Alle Probanden haben den Test gut überstanden. — Tất cả những người tham gia thử nghiệm đã vượt qua bài kiểm tra tốt.