der/die Befragte
Nghĩa tiếng Việt: người được hỏi
danh từ · trình độ C1
Giống: der /die Befragte
Số nhiều: die Befragten
Ví dụ
- Die meisten Befragten haben positiv auf diese neue Idee reagiert. — Hầu hết những người được khảo sát đều phản ứng tích cực với ý tưởng mới này.