Depositarstaat
Nghĩa tiếng Việt: quốc gia lưu ký
danh từ · trình độ C1
Giống: der Depositarstaat
Số nhiều: die depositarstaaten
Ví dụ
- Die Schweiz fungiert oft als Depositarstaat für internationale Verträge. — Thụy Sĩ thường đóng vai trò là quốc gia lưu chiểu cho các hiệp ước quốc tế.
Nghĩa khác
- quốc gia gửi tiền
- quốc gia ký gửi
- quốc gia ký quỹ
- quốc gia bảo lãnh
- quốc gia đặt cọc