Depositarmacht
Nghĩa tiếng Việt: quyền ký quỹ
danh từ · trình độ C1
Giống: die Depositarmacht
Ví dụ
- Die Regierung übernahm die Rolle als Depositarmacht für das Abkommen. — Chính phủ đã đảm nhận vai trò là cường quốc lưu chiểu cho hiệp định.
Nghĩa khác
- quyền gửi tiền
- quyền đặt cọc
- quyền cầm cố
- quyền thế chấp
- Quyền lưu ký