Departementsleitung
Nghĩa tiếng Việt: trưởng phòng
Nghe phát âm Departementsleitung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Departementsleitung
Số nhiều: die departementsleitungen
Ví dụ
- Die Departementsleitung hat heute über das neue Budget entschieden. — Ban lãnh đạo bộ phận hôm nay đã quyết định về ngân sách mới.
Nghĩa khác
- quản lý bộ phận
- giám đốc bộ phận
- người phụ trách bộ phận
- chủ nhiệm khoa
- ban lãnh đạo