Departementschef
Nghĩa tiếng Việt: trưởng phòng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Departementschef
Số nhiều: die departementschefs
Ví dụ
- Der Departementschef stellte den neuen Jahresplan den Mitarbeitern vor. — Trưởng bộ phận đã trình bày kế hoạch năm mới cho các nhân viên.
Nghĩa khác
- chủ nhiệm khoa
- người đứng đầu bộ phận
- giám đốc bộ phận
- trưởng ban
- giám đốc phòng