Departementsarbeit
Nghĩa tiếng Việt: công việc bộ phận
Nghe phát âm Departementsarbeit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Departementsarbeit
Số nhiều: die departementsarbeiten
Ví dụ
- Die Departementsarbeit erfordert eine enge Abstimmung zwischen allen Ministern. — Công việc của các bộ phận đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tất cả các bộ trưởng.
Nghĩa khác
- công tác bộ phận
- nhiệm vụ bộ phận
- hoạt động bộ phận
- công việc phòng ban
- công việc của bộ phận