Departementalprinzip
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tắc phân quyền
Nghe phát âm Departementalprinzip
danh từ · trình độ C1
Giống: das Departementalprinzip
Số nhiều: die departementalprinzipien
Ví dụ
- Die Regierung organisiert ihre Ministerien nach dem Departementalprinzip. — Chính phủ tổ chức các bộ ngành của mình theo nguyên tắc bộ ngành độc lập.
Nghĩa khác
- nguyên tắc phân cấp
- nguyên tắc bộ phận
- nguyên tắc địa phương
- Nguyên tắc phòng ban