Deonymisierung
Nghĩa tiếng Việt: biến tên riêng thành từ chung
Phát âm (IPA): [deʔonymiˈziːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Deonymisierung
Số nhiều: die Deonymisierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Deonymisierung | Deonymisierungen |
| Akkusativ | Deonymisierung | Deonymisierungen |
| Dativ | Deonymisierung | Deonymisierungen |
| Genitiv | Deonymisierung | Deonymisierungen |
Ví dụ
- Die Relevanz dominant semantischer Prozesse für die Nominationsbildung wird noch deutlicher, wenn Terminologisierung und Determinologisierung (…) sowie Deonymisierung (Entwicklung von Eigennamen zu Appellativen) mit berücksichtigt werden. — Vai trò của các quá trình ngữ nghĩa chi phối đối với việc hình thành tên gọi sẽ còn rõ hơn nữa khi tính đến cả quá trình thuật ngữ hóa và phi thuật ngữ hóa (…) cũng như Deonymisierung (sự phát triển từ tên riêng thành danh từ chung).
- Einen solchen Vorgang nennt man allgemein (nicht nur auf Produktnamen bezogen) Deonymisierung. — Người ta gọi chung một quá trình như vậy (không chỉ liên quan đến tên sản phẩm) là Deonymisierung.
- Die Deonymisierung ist in vielen Sprachen belegt und tatsächlich vor allem bei Produktnamen zu finden… — Deonymisierung được ghi nhận trong nhiều ngôn ngữ và thực ra chủ yếu gặp ở tên sản phẩm…
Nghĩa khác
- Ableitung eines Gattungsnamens von einem Eigennamen