demineralisierend
Nghĩa tiếng Việt: khử khoáng
Phát âm (IPA): [deminəʁaliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Zuckerhaltige Getränke haben oft eine demineralisierende Wirkung auf die Zähne. — Đồ uống có đường thường có tác dụng làm khử khoáng trên răng.
Nghĩa khác
- làm mất khoáng chất
- giảm khoáng hóa
- làm mất khoáng
- giảm khoáng
- khử khoáng chất