demgegen über
Nghĩa tiếng Việt: trái lại, ngược lại
giới từ · trình độ C1
Ví dụ
- Demgegenüber steht eine andere Meinung. — Trái lại, có một ý kiến khác.
- Die Kosten sind hoch, demgegenüber steht der Nutzen. — Chi phí thì cao, trái lại lợi ích cũng rất lớn.