Delphinarium
Nghĩa tiếng Việt: công viên cá heo
Phát âm (IPA): [dɛlfiˈnaːʁiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Delphinarium
Số nhiều: die Delphinarien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Delphinarium | Delphinarien |
| Akkusativ | Delphinarium | Delphinarien |
| Dativ | Delphinarium | Delphinarien |
| Genitiv | Delphinariums | Delphinarien |
Ví dụ
- Tierschützer fordern die Schließung von jedem Delphinarium weltweit. — Các nhà bảo vệ động vật yêu cầu đóng cửa tất cả các thủy cung biểu diễn cá heo trên toàn thế giới.