Dekupiersägen
Nghĩa tiếng Việt: cưa lọng
Phát âm (IPA): [dekuˈpiːɐ̯ˌzɛːɡn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Dekupiersägen
Ví dụ
- Für feine Holzarbeiten verwenden Handwerker moderne Dekupiersägen. — Để chế tác gỗ tinh xảo, thợ thủ công sử dụng các máy cưa lọng hiện đại.
Nghĩa khác
- máy cưa lọng
- cưa đục
- máy cắt lọng
- cắt lọng
- cưa dekupir