deklassierend
Nghĩa tiếng Việt: làm bẽ mặt
Phát âm (IPA): [deklaˈsiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Mannschaft feierte einen deklassierenden Sieg gegen den alten Rivalen. — Đội bóng đã ăn mừng một chiến thắng áp đảo trước đối thủ truyền kiếp.
Nghĩa khác
- làm nhục
- hạ thấp
- đáng xấu hổ
- tụt hạng
- làm mất mặt