Dekabrist
Nghĩa tiếng Việt: người Khởi nghĩa Tháng Chạp
Phát âm (IPA): [dekaˈbʁɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Dekabrist
Số nhiều: die Dekabristen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dekabrist | Dekabristen |
| Akkusativ | Dekabristen | Dekabristen |
| Dativ | Dekabristen | Dekabristen |
| Genitiv | Dekabristen | Dekabristen |
Ví dụ
- Der junge Dekabrist kämpfte damals gegen die zaristische Herrschaft in Russland. — Người lính khởi nghĩa Tháng Chạp trẻ tuổi khi đó đã chiến đấu chống lại ách thống trị của Sa hoàng ở Nga.