Deichabschnitt
Nghĩa tiếng Việt: đoạn đê
Phát âm (IPA): [ˈdaɪ̯çʔapˌʃnɪt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Deichabschnitt
Số nhiều: die Deichabschnitte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Deichabschnitt | Deichabschnitte |
| Akkusativ | Deichabschnitt | Deichabschnitte |
| Dativ | Deichabschnitt | Deichabschnitten |
| Genitiv | Deichabschnitts | Deichabschnitte |
Ví dụ
- Es macht nachdenklich und auch ein bisschen demütig, wenn man leibhaftig miterlebt, wie ganze Deichabschnitte mit jahrhundertealten Eichen binnen Sekunden weggespült werden — nicht anders als Streichhölzer im Strudel der Badewanne. — Điều đó khiến người ta suy nghĩ và cũng hơi khiêm nhường, khi tận mắt chứng kiến toàn bộ các đoạn đê với những cây sồi hàng trăm năm tuổi bị cuốn trôi chỉ trong vài giây — chẳng khác gì những que diêm trong xoáy nước của bồn tắm.
Nghĩa khác
- Teil eines Deiches