degoutiert
Nghĩa tiếng Việt: ghê tởm
Phát âm (IPA): [deɡuˈtiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie reagierte degoutiert auf das unhöfliche Verhalten des Gastes. — Cô ấy đã phản ứng đầy ghê tởm trước hành vi bất lịch sự của vị khách.
Nghĩa khác
- chán ghét
- kinh tởm
- kin tởm
- ngán ngẩm
- làm cho chán ghét